Lexmark T640n 2400 x 2400 DPI A4

  • Nhãn hiệu : Lexmark
  • Tên mẫu : T640n
  • Mã sản phẩm : 20G0174
  • Hạng mục : Máy in laser
  • Data-sheet quality : created/standardized by Icecat
  • Xem sản phẩm : 34559
  • Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 25 Nov 2020 15:24:15
  • Short summary description Lexmark T640n 2400 x 2400 DPI A4 :

    Lexmark T640n, La de, 2400 x 2400 DPI, A4, 33 ppm, Mạng lưới sẵn sàng, Màu trắng

  • Long summary description Lexmark T640n 2400 x 2400 DPI A4 :

    Lexmark T640n. Công nghệ in: La de. Số lượng hộp mực in: 1, Chu trình hoạt động (tối đa): 200000 số trang/tháng. Độ phân giải tối đa: 2400 x 2400 DPI. Khổ giấy ISO A-series tối đa: A4. Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter): 33 ppm. Màn hình hiển thị: LCD. Mạng lưới sẵn sàng. Màu sắc sản phẩm: Màu trắng

Các thông số kỹ thuật
In
Màu sắc
Công nghệ in La de
In hai mặt
Độ phân giải tối đa 2400 x 2400 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter) 33 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường) 6 giây
Tính năng
Chu trình hoạt động (tối đa) 200000 số trang/tháng
Chu trình hoạt động (được khuyến nghị) 14000
Màu sắc in Màu đen
Số lượng hộp mực in 1
Ngôn ngữ mô tả trang PCL 6, PDF 1.5, PostScript 3, PPDS
Công suất đầu vào & đầu ra
Tổng công suất đầu vào 350 tờ
Tổng công suất đầu ra 250 tờ
Khay đa năng
Dung lượng Khay Đa năng 100 tờ
Công suất đầu vào tối đa 3850 tờ
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đa A4
Khổ in tối đa 210 x 297 mm
Loại phương tiện khay giấy Card stock, Phong bì, Nhãn, Giấy trơn, Transparencies
ISO loạt cỡ A (A0...A9) A4, A5
Các kích cỡ giấy in không ISO Executive, Folio, Letter, Statement, Legal
JIS loạt cỡ B (B0...B9) B5
Kích cỡ phong bì 7 3/4, 9, 10, DL
Cổng giao tiếp
Giao diện chuẩn Ethernet, USB 2.0
Kết nối tùy chọn Song song, Nối tiếp (RS-232)
hệ thống mạng
Mạng lưới sẵn sàng
Wi-Fi
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv4) TCP/IP, IPX/SPX, AppleTalk
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv6) TCP/IP
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM) 64 MB
Bộ nhớ trong tối đa 576 MB
Tốc độ vi xử lý 400 MHz
Mức áp suất âm thanh (khi in) 53 dB

Hiệu suất
Mức áp suất âm thanh (chế độ chờ) 30 dB
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu trắng
Màn hình hiển thị LCD
Chứng nhận Energy Star, CSA, ICES Class A, BSMI Class A, VCCI Class A, FCC Class B, UL 60950 3rd Edition, IEC 320-1,CE Class A, CB IEC 60950, IEC 60825-1, GS (TÜV), SEMKO, UL AR, CS, TÜV Rh, N Mark, C-tick Class ACCC Class A
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
Hệ điều hành Linux được hỗ trợ
Hệ điều hành máy chủ Linux được hỗ trợ Windows 2000 Advanced Server, Windows 2000 Server, Windows Server 2003, Windows Server 2003 x64
Các hệ điều hành khác được hỗ trợ IBM AS/400, IBM iSeries, Novell NetWare 5.x, Novell NetWare 6.x, Novell Open Enterprise Server
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 16 - 32 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 8 - 80 phần trăm
Tính bền vững
Chứng chỉ bền vững NGÔI SAO NĂNG LƯỢNG
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 17 kg
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao) 421 x 498 x 345 mm
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 20,2 kg
Các đặc điểm khác
Khả năng tương thích Mac
Các hệ thống vận hành tương thích Microsoft Windows 2000 Microsoft Windows NT (4.00/4.00 Server) Microsoft Windows XP Microsoft Windows Server 2003 Microsoft Windows XP x64 Microsoft Windows Server 2003 running Terminal Services Microsoft Windows 2000 Server running Terminal Services Microsoft Windows Server 2003 x64 Microsoft Windows Server 2003 x64 running Terminal Services Microsoft Windows Vista Microsoft Windows Vista x64 Microsoft Windows 7 Apple Mac OS X Apple Mac OS 9.2
Công suất điốt phát quang (LED)
Điốt phát quang (LED) ở trạng thái chờ
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao) 518 x 591 x 451 mm